Lazio
Ý
Lazio Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Lazio ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải Serie A
Lazio ghi trung bình 1.08 bàn mỗi trận
Lazio là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải Serie A
Lazio không ghi được bàn trong 45% tại Giải Serie A
Bàn thua
Lazio để thủng lưới cứ mỗi 86 phút tại Giải Serie A
Lazio để thủng lưới trung bình 1.05 bàn mỗi trận
Lazio đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lazio đã tham gia trong Giải Serie A
Lazio tổng số bàn thắng mỗi trận 2.13 trong mỗi trận tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 32% đối với Lazio tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 85% đối với Lazio tại Giải Serie A
CDG thống kê
Lazio đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 29% trận đấu tại Giải Serie A
Lazio ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải Serie A
Lazio ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải Serie A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Lazio ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Serie A
Lazio chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải Serie A
Lazio chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải Serie A
Lazio ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Serie A
Lazio chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Serie A
Lazio chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải Serie A
Kèo Chấp Thống Kê
Lazio ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Serie A
Trong hiệp một, Lazio ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Serie A
Trong hiệp hai, Lazio ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Serie A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Lazio thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải Serie A
Lazio có trung bình 4.95 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Lazio thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Lazio có trung bình 1.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Lazio thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Lazio có trung bình 3.42 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Phạt Góc Thống Kê
Lazio thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Serie A
Lazio có trung bình 7.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Lazio thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Serie A
Lazio có trung bình 3.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Lazio thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Serie A
Lazio có trung bình 4.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Pedro FW7
-
2 Cancellieri M. FW6
-
3 Isaksen G. FW6
-
4 Noslin T. FW6
-
5 Cataldi D. MD5
-
6 Castellanos V. FW5
-
7 Basic T. MD5
-
8 Taylor K. MD5
-
9 Guendouzi M. MD3
-
10 Zaccagni M. FW3
-
11 Marusic A. DF3
-
12 Dia B. FW3
-
13 Maldini D. FW3
-
14 Belahyane R. MD2
-
15 Dele-Bashiru F. MD1
-
16 Rovella N. MD1
-
17 Pellegrini L. DF1
-
18 Vecino M. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Lazio Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 27 | 6 | 5 | 89:35 | 54 | 87 | |
| 2 | 38 | 23 | 7 | 8 | 58:36 | 22 | 76 | |
| 3 | 38 | 23 | 4 | 11 | 59:31 | 28 | 73 | |
| 4 | 38 | 20 | 11 | 7 | 65:29 | 36 | 71 | |
| 5 | 38 | 20 | 10 | 8 | 53:35 | 18 | 70 | |
| 6 | 38 | 19 | 12 | 7 | 61:34 | 27 | 69 | |
| 7 | 38 | 15 | 14 | 9 | 51:36 | 15 | 59 | |
| 8 | 38 | 16 | 8 | 14 | 49:46 | 3 | 56 | |
| 9 | 38 | 14 | 12 | 12 | 41:40 | 1 | 54 | |
| 10 | 38 | 14 | 8 | 16 | 45:48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 14 | 7 | 17 | 46:50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 12 | 9 | 17 | 44:63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 11 | 12 | 15 | 28:46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 11 | 10 | 17 | 40:53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 9 | 15 | 14 | 41:50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 10 | 11 | 17 | 41:51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 10 | 8 | 20 | 28:50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 8 | 10 | 20 | 32:57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 3 | 12 | 23 | 25:61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 2 | 12 | 24 | 26:71 | -45 | 18 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation
Lazio Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
94
Provedel I.
|
|
32 | 192 | 27 | - | - | 1 | - | - |
|
40
Motta E.
|
|
21 | 194 | 9 | - | - | 1 | - | - |
| |
24 | 191 | 2 | - | - | - | - | - |